ba mươi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số đếm: Số tự nhiên tiếp theo sau số hai mươi chín, được biểu thị bằng chữ số 30.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (số đếm):
- Lớp học có ba mươi học sinh.
- Cô ấy mua ba mươi quả trứng.
Danh từ (ngày âm lịch):
- Tối ba mươi Tết, cả nhà quây quần bên mâm cơm cúng tổ tiên.
- Tháng này thiếu, chỉ có đến ngày ba mươi tháng Chạp là hết.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ông Ba Mươi": Một cách gọi kiêng kỵ, thay thế cho từ "hổ" hoặc "cọp" vì sợ gọi tên sẽ thu hút con vật nguy hiểm này. Cách gọi này bắt nguồn từ tín ngưỡng dân gian.
- Người dân trong rừng thường nhắc đến Ông Ba Mươi với thái độ kính cẩn.
Biến thể và từ gần giống
- Ba chục: Cách nói khác của số 30, thường dùng trong giao tiếp thông thường hoặc khi đếm số lượng theo nhóm.
- Mua cho tôi ba chục bánh mì.
Từ đồng nghĩa
- Tam thập: Cách đọc Hán-Việt của số 30 (三十), thường dùng trong văn chương, lịch sử hoặc các văn bản trang trọng.
- Ba mươi lăm: Số 35 (chỉ dùng để so sánh trong dãy số).
- Hai mươi chín: Số 29, số đứng ngay trước ba mươi.
Thành ngữ liên quan
- "Ba mươi chưa phải là Tết": Thành ngữ ám chỉ việc chưa đến thời điểm cuối cùng thì chưa thể khẳng định kết quả, còn nhiều thay đổi có thể xảy ra.
- Đừng vội mừng, ba mươi chưa phải là Tết, cuộc đua vẫn còn dài.
Từ chứa "ba mươi"
Proverbs and Idioms
- Cờ ba mươi hai, bài trăm hai mươi chẵn
- Ngẩn ngơ như chú bán gà, tiền rưỡi chẳng bán, bán ba mươi đồng
- Trai ba mươi tuổi mà già, gái bốn mươi tám đang ra má hồng
- Tràng ba mươi khoát không được một tấc
- Trong ba mươi sáu đường tu, đường nào phú quý phong lưu thì làm
- Khó ba mươi tuổi chớ lo, giàu ba mươi tuổi chưa cho rằng giàu